Tiếng Việt
Khách du lịch nước ngoài tiếng Anh là gì?
khách du lịch nước ngoài tiếng Anh là foreign tourist /ˈfɔrən ˈtʊrəst/. Du khách đến từ nước ngoài để tham quan hoặc du lịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
foreign tourist
Ví dụ câu với khách du lịch nước ngoài / foreign tourist
- 1
Many foreign tourists visit Hanoi every year.
Nhiều khách du lịch nước ngoài thăm Hà Nội hàng năm.
- 2
The city has many attractions for foreign tourists.
Thành phố có nhiều điểm thu hút cho khách du lịch nước ngoài.
Ghi chú dùng từ khách du lịch nước ngoài
Khách du lịch nước ngoài là người đến từ quốc gia khác để du lịch. Các từ liên quan: 'tourist' (khách du lịch), 'visitor' (khách tham quan), 'traveler' (du khách).
Video minh hoạ khách du lịch nước ngoài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khách du lịch nước ngoài
Câu hỏi thường gặp về "khách du lịch nước ngoài"
Khách du lịch nước ngoài tiếng Anh là gì?
Khách du lịch nước ngoài tiếng Anh là "foreign tourist" (danh từ), nghĩa là: Du khách đến từ nước ngoài để tham quan hoặc du lịch.
"foreign tourist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"foreign tourist" nghĩa tiếng Việt là "khách du lịch nước ngoài". Khách du lịch nước ngoài là người đến từ quốc gia khác để du lịch.
Phát âm "foreign tourist" như thế nào?
"foreign tourist" có phiên âm IPA /ˈfɔrən ˈtʊrəst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "foreign tourist"?
Nhiều khách du lịch nước ngoài thăm Hà Nội hàng năm. — Many foreign tourists visit Hanoi every year.