Tiếng Việt
Đủ mặt tiếng Anh là gì?
đủ mặt tiếng Anh là Full attendance /fʊl əˈtɛndəns/. Sự có mặt đầy đủ của tất cả các thành viên trong một buổi họp hoặc lớp học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Full attendance
Ví dụ câu với đủ mặt / Full attendance
- 1
Họ đã đảm bảo đủ mặt trong cuộc họp quan trọng hôm nay.
They ensured full attendance at the important meeting today.
- 2
Chúng tôi cần đủ mặt để bắt đầu lớp học.
We need full attendance to start the class.
Ghi chú dùng từ đủ mặt
Đủ mặt đề cập đến việc tất cả các thành viên đều có mặt. Các từ liên quan gồm 'attendance' (tham dự), 'presence' (hiện diện), 'absent' (vắng mặt).
Video minh hoạ đủ mặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đủ mặt
Câu hỏi thường gặp về "đủ mặt"
Đủ mặt tiếng Anh là gì?
Đủ mặt tiếng Anh là "Full attendance" (danh từ), nghĩa là: Sự có mặt đầy đủ của tất cả các thành viên trong một buổi họp hoặc lớp học.
"Full attendance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Full attendance" nghĩa tiếng Việt là "đủ mặt". Đủ mặt đề cập đến việc tất cả các thành viên đều có mặt.
Phát âm "Full attendance" như thế nào?
"Full attendance" có phiên âm IPA /fʊl əˈtɛndəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Full attendance"?
They ensured full attendance at the important meeting today. — Họ đã đảm bảo đủ mặt trong cuộc họp quan trọng hôm nay.