Tiếng Việt
Đủ sống tiếng Anh là gì?
đủ sống tiếng Anh là Livable /ˈlɪvəbl/. Có thể sống được, phù hợp để sinh sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Livable
Ví dụ câu với đủ sống / Livable
- 1
Khu vực này rất đủ sống cho gia đình nhỏ.
This neighborhood is very livable for a small family.
- 2
Nhà mới của họ đủ sống nhưng cần sửa chữa.
Their new house is livable but needs some repairs.
Ghi chú dùng từ đủ sống
Từ này mô tả điều kiện sống phù hợp. Các từ liên quan: 'comfortable' (thoải mái), 'habitable' (có thể sinh sống), 'suitable' (phù hợp).
Video minh hoạ đủ sống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đủ sống
Câu hỏi thường gặp về "đủ sống"
Đủ sống tiếng Anh là gì?
Đủ sống tiếng Anh là "Livable" (tính từ), nghĩa là: Có thể sống được, phù hợp để sinh sống.
"Livable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Livable" nghĩa tiếng Việt là "đủ sống". Từ này mô tả điều kiện sống phù hợp.
Phát âm "Livable" như thế nào?
"Livable" có phiên âm IPA /ˈlɪvəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Livable"?
This neighborhood is very livable for a small family. — Khu vực này rất đủ sống cho gia đình nhỏ.