Tiếng Việt
Đủ số tiếng Anh là gì?
đủ số tiếng Anh là Complete count /kəmˈpliːt kaʊnt/. Số lượng đầy đủ hoặc tổng số chính xác của một tập hợp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Complete count
Ví dụ câu với đủ số / Complete count
- 1
Chúng tôi đã kiểm tra và số lượng đủ để bắt đầu cuộc họp.
We checked and the complete count was ready to start the meeting.
- 2
Bạn đã đếm đủ số sách trong thư viện chưa?
Have you completed the count of all the books in the library?
Ghi chú dùng từ đủ số
Đủ số đề cập đến việc đếm hoặc tổng hợp chính xác tất cả các phần tử trong một tập hợp. Các từ liên quan gồm có 'total' (tổng số), 'sum' (tổng cộng), và 'inventory' (kiểm kê).
Video minh hoạ đủ số
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đủ số
Câu hỏi thường gặp về "đủ số"
Đủ số tiếng Anh là gì?
Đủ số tiếng Anh là "Complete count" (danh từ), nghĩa là: Số lượng đầy đủ hoặc tổng số chính xác của một tập hợp.
"Complete count" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Complete count" nghĩa tiếng Việt là "đủ số". Đủ số đề cập đến việc đếm hoặc tổng hợp chính xác tất cả các phần tử trong một tập hợp.
Phát âm "Complete count" như thế nào?
"Complete count" có phiên âm IPA /kəmˈpliːt kaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Complete count"?
We checked and the complete count was ready to start the meeting. — Chúng tôi đã kiểm tra và số lượng đủ để bắt đầu cuộc họp.