Tiếng Việt
Du nhập văn hóa tiếng Anh là gì?
du nhập văn hóa tiếng Anh là cultural assimilation /ˈkʌl.tʃər.əl əˌsɪm.ɪˈleɪ.ʃən/. Quá trình tiếp thu và hòa nhập các yếu tố văn hóa của một nhóm hoặc quốc gia khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cultural assimilation
Ví dụ câu với du nhập văn hóa / cultural assimilation
- 1
Việc du nhập văn hóa đã ảnh hưởng lớn đến phong cách sống của người dân địa phương.
Cultural assimilation often leads to the blending of traditions and customs.
- 2
Trong quá trình du nhập văn hóa, nhiều đặc điểm truyền thống đã bị thay đổi hoặc mất đi.
The cultural assimilation process can sometimes result in the loss of original cultural identities.
Ghi chú dùng từ du nhập văn hóa
Cultural assimilation là quá trình tiếp nhận và hòa nhập các yếu tố văn hóa của nhóm khác. Các thuật ngữ liên quan gồm 'acculturation' (thích nghi văn hóa), 'integration' (hòa nhập), và 'cultural exchange' (trao đổi văn hóa).
Video minh hoạ du nhập văn hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với du nhập văn hóa
Câu hỏi thường gặp về "du nhập văn hóa"
Du nhập văn hóa tiếng Anh là gì?
Du nhập văn hóa tiếng Anh là "cultural assimilation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình tiếp thu và hòa nhập các yếu tố văn hóa của một nhóm hoặc quốc gia khác.
"cultural assimilation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cultural assimilation" nghĩa tiếng Việt là "du nhập văn hóa". Cultural assimilation là quá trình tiếp nhận và hòa nhập các yếu tố văn hóa của nhóm khác.
Phát âm "cultural assimilation" như thế nào?
"cultural assimilation" có phiên âm IPA /ˈkʌl.tʃər.əl əˌsɪm.ɪˈleɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cultural assimilation"?
Cultural assimilation often leads to the blending of traditions and customs. — Việc du nhập văn hóa đã ảnh hưởng lớn đến phong cách sống của người dân địa phương.