The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dư nợ cho vay tiếng Anh là gì?

dư nợ cho vay tiếng Anh là outstanding balance /ˌaʊtˈstændɪŋ ˈbæləns/. Số tiền còn nợ chưa thanh toán trong khoản vay hoặc tín dụng.

Hình minh hoạ "dư nợ cho vay" tiếng Anh là "outstanding balance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

outstanding balance

Danh từ
/ˌaʊtˈstændɪŋ ˈbæləns/

Ví dụ câu với dư nợ cho vay / outstanding balance

  1. 1

    Số dư còn nợ của tôi là 5 triệu đồng sau tháng đầu tiên vay tiền.

    My outstanding balance is 5 million dong after the first month of borrowing.

  2. 2

    Ngân hàng yêu cầu thanh toán toàn bộ dư nợ cho vay trước hạn.

    The bank demands full repayment of the outstanding balance before the deadline.

Ghi chú dùng từ dư nợ cho vay

Dư nợ cho vay là số tiền còn lại phải trả trong khoản vay. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'principal' (gốc), 'interest' (lãi), và 'repayment' (trả nợ).

Video minh hoạ dư nợ cho vay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dư nợ cho vay

Câu hỏi thường gặp về "dư nợ cho vay"

Dư nợ cho vay tiếng Anh là gì?

Dư nợ cho vay tiếng Anh là "outstanding balance" (danh từ), nghĩa là: Số tiền còn nợ chưa thanh toán trong khoản vay hoặc tín dụng.

"outstanding balance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"outstanding balance" nghĩa tiếng Việt là "dư nợ cho vay". Dư nợ cho vay là số tiền còn lại phải trả trong khoản vay.

Phát âm "outstanding balance" như thế nào?

"outstanding balance" có phiên âm IPA /ˌaʊtˈstændɪŋ ˈbæləns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "outstanding balance"?

My outstanding balance is 5 million dong after the first month of borrowing. — Số dư còn nợ của tôi là 5 triệu đồng sau tháng đầu tiên vay tiền.