Tiếng Việt
Tồn quỹ tiếng Anh là gì?
Tồn quỹ tiếng Anh là Fund balance /fʌnd ˈbæləns/. Số dư còn lại trong quỹ sau các khoản chi tiêu và thu nhập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fund balance
Ví dụ câu với Tồn quỹ / Fund balance
- 1
Quỹ tồn quỹ của công ty đã giảm sau các khoản chi lớn.
The company's fund balance decreased after major expenses.
- 2
Chúng tôi cần kiểm tra tồn quỹ trước khi thực hiện dự án mới.
We need to check the fund balance before starting the new project.
Ghi chú dùng từ Tồn quỹ
Tồn quỹ đề cập đến số dư còn lại trong quỹ của tổ chức hoặc cá nhân. Các thuật ngữ liên quan: 'quỹ' (fund), 'dư' (balance), 'chi tiêu' (expenses).
Video minh hoạ Tồn quỹ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tồn quỹ
Câu hỏi thường gặp về "Tồn quỹ"
Tồn quỹ tiếng Anh là gì?
Tồn quỹ tiếng Anh là "Fund balance" (danh từ), nghĩa là: Số dư còn lại trong quỹ sau các khoản chi tiêu và thu nhập.
"Fund balance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fund balance" nghĩa tiếng Việt là "Tồn quỹ". Tồn quỹ đề cập đến số dư còn lại trong quỹ của tổ chức hoặc cá nhân.
Phát âm "Fund balance" như thế nào?
"Fund balance" có phiên âm IPA /fʌnd ˈbæləns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fund balance"?
The company's fund balance decreased after major expenses. — Quỹ tồn quỹ của công ty đã giảm sau các khoản chi lớn.