Tiếng Việt
Cán cân tiếng Anh là gì?
cán cân tiếng Anh là Balance /ˈbæləns/. Cân để đo trọng lượng hoặc cân đối các yếu tố.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Balance
Ví dụ câu với cán cân / Balance
- 1
Cô ấy cần cân để xác định trọng lượng của bột.
She used the balance to measure the flour.
- 2
Cân trong tài chính giúp duy trì sự ổn định.
Financial balance helps maintain stability.
Ghi chú dùng từ cán cân
Cán cân là dụng cụ đo trọng lượng hoặc sự cân đối. Các từ liên quan: 'scale' (cái cân), 'equilibrium' (sự cân bằng), 'measurement' (đo lường).
Video minh hoạ cán cân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cán cân
Câu hỏi thường gặp về "cán cân"
Cán cân tiếng Anh là gì?
Cán cân tiếng Anh là "Balance" (danh từ), nghĩa là: Cân để đo trọng lượng hoặc cân đối các yếu tố.
"Balance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Balance" nghĩa tiếng Việt là "cán cân". Cán cân là dụng cụ đo trọng lượng hoặc sự cân đối.
Phát âm "Balance" như thế nào?
"Balance" có phiên âm IPA /ˈbæləns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Balance"?
She used the balance to measure the flour. — Cô ấy cần cân để xác định trọng lượng của bột.