Tiếng Việt
Dư nợ cuối kỳ tiếng Anh là gì?
dư nợ cuối kỳ tiếng Anh là Ending debt balance /ˈɛndɪŋ dɛt ˈbæləns/. Số dư nợ cuối kỳ là tổng số tiền nợ còn lại của một khoản vay hoặc khoản phải trả tại thời điểm kết thúc kỳ kế toán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ending debt balance
Ví dụ câu với dư nợ cuối kỳ / Ending debt balance
- 1
The ending debt balance increased due to additional borrowing.
Số dư nợ cuối kỳ tăng lên do vay thêm.
- 2
The accountant reviewed the ending debt balance to prepare financial statements.
Kế toán đã xem xét số dư nợ cuối kỳ để lập báo cáo tài chính.
Ghi chú dùng từ dư nợ cuối kỳ
Dư nợ cuối kỳ là số tiền còn phải trả tại cuối kỳ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'debt', 'liability', 'interest payable'.
Video minh hoạ dư nợ cuối kỳ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dư nợ cuối kỳ
Câu hỏi thường gặp về "dư nợ cuối kỳ"
Dư nợ cuối kỳ tiếng Anh là gì?
Dư nợ cuối kỳ tiếng Anh là "Ending debt balance" (danh từ), nghĩa là: Số dư nợ cuối kỳ là tổng số tiền nợ còn lại của một khoản vay hoặc khoản phải trả tại thời điểm kết thúc kỳ kế toán.
"Ending debt balance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ending debt balance" nghĩa tiếng Việt là "dư nợ cuối kỳ". Dư nợ cuối kỳ là số tiền còn phải trả tại cuối kỳ.
Phát âm "Ending debt balance" như thế nào?
"Ending debt balance" có phiên âm IPA /ˈɛndɪŋ dɛt ˈbæləns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ending debt balance"?
Số dư nợ cuối kỳ tăng lên do vay thêm. — The ending debt balance increased due to additional borrowing.