The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dù thế nào đi nữa tiếng Anh là gì?

dù thế nào đi nữa tiếng Anh là Whatever happens /wɒtˈɛvər ˈhæpənz/. Dù có chuyện gì xảy ra đi nữa, không quan trọng.

Hình minh hoạ "dù thế nào đi nữa" tiếng Anh là "Whatever happens"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Whatever happens

Liên từ
/wɒtˈɛvər ˈhæpənz/

Ví dụ câu với dù thế nào đi nữa / Whatever happens

  1. 1

    Whatever happens, I will support you.

    Dù thế nào đi nữa, tôi sẽ ủng hộ bạn.

  2. 2

    Whatever happens, stay calm.

    Dù thế nào đi nữa, hãy giữ bình tĩnh.

Ghi chú dùng từ dù thế nào đi nữa

Diễn đạt ý nghĩa 'bất kể chuyện gì xảy ra'. Các từ liên quan: 'no matter what' (dù sao đi nữa), 'regardless' (bất kể).

Video minh hoạ dù thế nào đi nữa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dù thế nào đi nữa

Câu hỏi thường gặp về "dù thế nào đi nữa"

Dù thế nào đi nữa tiếng Anh là gì?

Dù thế nào đi nữa tiếng Anh là "Whatever happens" (liên từ), nghĩa là: Dù có chuyện gì xảy ra đi nữa, không quan trọng.

"Whatever happens" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Whatever happens" nghĩa tiếng Việt là "dù thế nào đi nữa". Diễn đạt ý nghĩa 'bất kể chuyện gì xảy ra'.

Phát âm "Whatever happens" như thế nào?

"Whatever happens" có phiên âm IPA /wɒtˈɛvər ˈhæpənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Whatever happens"?

Dù thế nào đi nữa, tôi sẽ ủng hộ bạn. — Whatever happens, I will support you.