Tiếng Việt
Đứa con tinh thần tiếng Anh là gì?
đứa con tinh thần tiếng Anh là Brainchild /ˈbreɪnˌʧaɪld/. Ý tưởng hoặc sản phẩm do ai đó sáng tạo ra, thường mang ý nghĩa cá nhân hoặc sáng tạo đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Brainchild
Ví dụ câu với đứa con tinh thần / Brainchild
- 1
Dự án này là đứa con tinh thần của nhóm chúng tôi.
This project is the brainchild of our team.
- 2
Cuốn sách này là đứa con tinh thần của tác giả nổi tiếng.
This book is the brainchild of the famous author.
Ghi chú dùng từ đứa con tinh thần
Đứa con tinh thần thể hiện ý tưởng sáng tạo hoặc sản phẩm do ai đó tạo ra. Các từ liên quan gồm 'innovation' (sự đổi mới), 'creativity' (sự sáng tạo), 'invention' (phát minh).
Video minh hoạ đứa con tinh thần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đứa con tinh thần
Câu hỏi thường gặp về "đứa con tinh thần"
Đứa con tinh thần tiếng Anh là gì?
Đứa con tinh thần tiếng Anh là "Brainchild" (danh từ), nghĩa là: Ý tưởng hoặc sản phẩm do ai đó sáng tạo ra, thường mang ý nghĩa cá nhân hoặc sáng tạo đặc biệt.
"Brainchild" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Brainchild" nghĩa tiếng Việt là "đứa con tinh thần". Đứa con tinh thần thể hiện ý tưởng sáng tạo hoặc sản phẩm do ai đó tạo ra.
Phát âm "Brainchild" như thế nào?
"Brainchild" có phiên âm IPA /ˈbreɪnˌʧaɪld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Brainchild"?
This project is the brainchild of our team. — Dự án này là đứa con tinh thần của nhóm chúng tôi.