The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tinh thần tiếng Anh là gì?

tinh thần tiếng Anh là spirit /ˈspɪrət/. Tinh thần đề cập đến tâm trạng, ý chí hoặc tinh thần của một người hoặc cộng đồng.

Hình minh hoạ "tinh thần" tiếng Anh là "spirit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

spirit

Danh từ
/ˈspɪrət/

Ví dụ câu với tinh thần / spirit

  1. 1

    Anh ấy luôn giữ tinh thần lạc quan dù gặp khó khăn.

    He always maintains a positive spirit despite difficulties.

  2. 2

    Tinh thần đồng đội là yếu tố quan trọng trong thể thao.

    Team spirit is an important factor in sports.

Ghi chú dùng từ tinh thần

Tinh thần thể hiện tâm trạng hoặc ý chí của con người. Các từ liên quan gồm 'mindset' (tư duy), 'attitude' (thái độ), 'moral' (đạo đức).

Video minh hoạ tinh thần

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với tinh thần

Câu hỏi thường gặp về "tinh thần"

Tinh thần tiếng Anh là gì?

Tinh thần tiếng Anh là "spirit" (danh từ), nghĩa là: Tinh thần đề cập đến tâm trạng, ý chí hoặc tinh thần của một người hoặc cộng đồng.

"spirit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"spirit" nghĩa tiếng Việt là "tinh thần". Tinh thần thể hiện tâm trạng hoặc ý chí của con người.

Phát âm "spirit" như thế nào?

"spirit" có phiên âm IPA /ˈspɪrət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "spirit"?

He always maintains a positive spirit despite difficulties. — Anh ấy luôn giữ tinh thần lạc quan dù gặp khó khăn.