Tiếng Việt
Đứa con lai tiếng Anh là gì?
đứa con lai tiếng Anh là Mixed-race child /mɪkst reɪs ʧaɪld/. Trẻ em sinh ra từ cha mẹ thuộc các chủng tộc hoặc dân tộc khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mixed-race child
Ví dụ câu với đứa con lai / Mixed-race child
- 1
Cô ấy là một đứa con lai giữa người Việt và người Pháp.
She is a mixed-race child between Vietnamese and French.
- 2
Các đứa con lai thường có nét đẹp pha trộn đặc trưng của các nền văn hóa khác nhau.
Mixed-race children often have a blend of features from different cultures.
Ghi chú dùng từ đứa con lai
Đứa con lai là con của cha mẹ thuộc các chủng tộc khác nhau. Các thuật ngữ liên quan gồm 'interracial', 'biracial', và 'multiracial', đều đề cập đến sự pha trộn chủng tộc.
Video minh hoạ đứa con lai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đứa con lai
Câu hỏi thường gặp về "đứa con lai"
Đứa con lai tiếng Anh là gì?
Đứa con lai tiếng Anh là "Mixed-race child" (danh từ), nghĩa là: Trẻ em sinh ra từ cha mẹ thuộc các chủng tộc hoặc dân tộc khác nhau.
"Mixed-race child" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mixed-race child" nghĩa tiếng Việt là "đứa con lai". Đứa con lai là con của cha mẹ thuộc các chủng tộc khác nhau.
Phát âm "Mixed-race child" như thế nào?
"Mixed-race child" có phiên âm IPA /mɪkst reɪs ʧaɪld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mixed-race child"?
She is a mixed-race child between Vietnamese and French. — Cô ấy là một đứa con lai giữa người Việt và người Pháp.