The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dựa dẫm tiếng Anh là gì?

dựa dẫm tiếng Anh là rely /rɪˈlaɪ/. dựa vào ai hoặc cái gì để mong chờ sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ.

Hình minh hoạ "dựa dẫm" tiếng Anh là "rely"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rely

Động từ
/rɪˈlaɪ/

Ví dụ câu với dựa dẫm / rely

  1. 1

    Tôi không muốn dựa dẫm vào người khác quá nhiều.

    I don't want to rely on others too much.

  2. 2

    Cô ấy dựa vào cha mẹ để giải quyết mọi vấn đề.

    She relies on her parents to solve all her problems.

Ghi chú dùng từ dựa dẫm

Dựa dẫm là hành động phụ thuộc vào ai đó hoặc cái gì đó để được giúp đỡ. Các từ liên quan: phụ thuộc (depend), tin cậy (trust), ủy thác (trust in).

Video minh hoạ dựa dẫm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với dựa dẫm

Câu hỏi thường gặp về "dựa dẫm"

Dựa dẫm tiếng Anh là gì?

Dựa dẫm tiếng Anh là "rely" (động từ), nghĩa là: dựa vào ai hoặc cái gì để mong chờ sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ.

"rely" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rely" nghĩa tiếng Việt là "dựa dẫm". Dựa dẫm là hành động phụ thuộc vào ai đó hoặc cái gì đó để được giúp đỡ.

Phát âm "rely" như thế nào?

"rely" có phiên âm IPA /rɪˈlaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rely"?

I don't want to rely on others too much. — Tôi không muốn dựa dẫm vào người khác quá nhiều.