Tiếng Việt
Nhờ cậy tiếng Anh là gì?
nhờ cậy tiếng Anh là rely on /rɪˈlaɪ ɑn/. Dựa vào hoặc tin tưởng vào ai hoặc cái gì để giúp đỡ hoặc hỗ trợ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rely on
Ví dụ câu với nhờ cậy / rely on
- 1
Tôi luôn nhờ cậy bạn khi cần giúp đỡ trong công việc.
I always rely on my friends when I need help with work.
- 2
Chúng ta có thể nhờ cậy vào kiến thức của giáo viên để hiểu bài hơn.
We can rely on the teacher's knowledge to understand the lesson better.
Ghi chú dùng từ nhờ cậy
Nhờ cậy là hành động dựa vào hoặc tin tưởng vào ai đó để nhận sự giúp đỡ. Các từ liên quan gồm: depend on (phụ thuộc vào), trust (tin tưởng), confide in (tâm sự, tin cậy).
Video minh hoạ nhờ cậy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhờ cậy
Câu hỏi thường gặp về "nhờ cậy"
Nhờ cậy tiếng Anh là gì?
Nhờ cậy tiếng Anh là "rely on" (động từ), nghĩa là: Dựa vào hoặc tin tưởng vào ai hoặc cái gì để giúp đỡ hoặc hỗ trợ.
"rely on" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rely on" nghĩa tiếng Việt là "nhờ cậy". Nhờ cậy là hành động dựa vào hoặc tin tưởng vào ai đó để nhận sự giúp đỡ.
Phát âm "rely on" như thế nào?
"rely on" có phiên âm IPA /rɪˈlaɪ ɑn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rely on"?
I always rely on my friends when I need help with work. — Tôi luôn nhờ cậy bạn khi cần giúp đỡ trong công việc.