The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đưa đám tiếng Anh là gì?

đưa đám tiếng Anh là escort the funeral /mɔːrn/. đưa đám là hành động đi theo hoặc dẫn đưa người đã khuất đến nơi an nghỉ cuối cùng, thường đi cùng với gia đình và bạn bè.

Hình minh hoạ "đưa đám" tiếng Anh là "escort the funeral"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

escort the funeral

Động từ
/mɔːrn/

Ví dụ câu với đưa đám / escort the funeral

  1. 1

    Gia đình anh ấy đã đưa đám cha mẹ về nơi an nghỉ cuối cùng.

    His family escorted the funeral of his parents to their final resting place.

  2. 2

    Họ đã đưa đám người thân trong gia đình đến nghĩa trang.

    They escorted the family member to the cemetery.

Ghi chú dùng từ đưa đám

Đưa đám là hành động đi cùng hoặc dẫn đưa người đã khuất đến nơi an nghỉ cuối cùng. Các từ liên quan: funeral (đám tang), mourn ( than khóc), burial (chôn cất).

Video minh hoạ đưa đám

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đưa đám

Câu hỏi thường gặp về "đưa đám"

Đưa đám tiếng Anh là gì?

Đưa đám tiếng Anh là "escort the funeral" (động từ), nghĩa là: đưa đám là hành động đi theo hoặc dẫn đưa người đã khuất đến nơi an nghỉ cuối cùng, thường đi cùng với gia đình và bạn bè.

"escort the funeral" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"escort the funeral" nghĩa tiếng Việt là "đưa đám". Đưa đám là hành động đi cùng hoặc dẫn đưa người đã khuất đến nơi an nghỉ cuối cùng.

Phát âm "escort the funeral" như thế nào?

"escort the funeral" có phiên âm IPA /mɔːrn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "escort the funeral"?

His family escorted the funeral of his parents to their final resting place. — Gia đình anh ấy đã đưa đám cha mẹ về nơi an nghỉ cuối cùng.