Tiếng Việt
Đứa hớt lẻo tiếng Anh là gì?
đứa hớt lẻo tiếng Anh là Tattletale /ˈtætəlˌteɪl/. Người hay mách lẻo, kể chuyện người khác một cách không cần thiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tattletale
Ví dụ câu với đứa hớt lẻo / Tattletale
- 1
Cô bé đó là một đứa hớt lẻo, luôn nói cho người lớn biết những chuyện nhỏ nhặt.
That girl is a tattletale, always telling adults about small matters.
- 2
Đừng trở thành đứa hớt lẻo, hãy giữ bí mật của bạn.
Don't be a tattletale, keep your secrets.
Ghi chú dùng từ đứa hớt lẻo
Đứa hớt lẻo là người thích mách lẻo, hay nói xấu người khác. Các từ liên quan: 'snitch' (người tố giác), 'blabbermouth' (người nói nhiều, hay tiết lộ bí mật), 'tale' (chuyện kể).
Video minh hoạ đứa hớt lẻo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đứa hớt lẻo
Câu hỏi thường gặp về "đứa hớt lẻo"
Đứa hớt lẻo tiếng Anh là gì?
Đứa hớt lẻo tiếng Anh là "Tattletale" (danh từ), nghĩa là: Người hay mách lẻo, kể chuyện người khác một cách không cần thiết.
"Tattletale" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tattletale" nghĩa tiếng Việt là "đứa hớt lẻo". Đứa hớt lẻo là người thích mách lẻo, hay nói xấu người khác.
Phát âm "Tattletale" như thế nào?
"Tattletale" có phiên âm IPA /ˈtætəlˌteɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tattletale"?
That girl is a tattletale, always telling adults about small matters. — Cô bé đó là một đứa hớt lẻo, luôn nói cho người lớn biết những chuyện nhỏ nhặt.