Tiếng Việt
Hớt lẻo tiếng Anh là gì?
hớt lẻo tiếng Anh là gossip /ˈɡɒsɪp/. Nói chuyện phiếm, kể chuyện tầm phào về người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gossip
Ví dụ câu với hớt lẻo / gossip
- 1
Cô ấy thích hớt lẻo về cuộc sống của hàng xóm.
She loves to gossip about the neighbors' lives.
- 2
Họ thường hớt lẻo trong quán cà phê.
They often gossip in the coffee shop.
Ghi chú dùng từ hớt lẻo
Hớt lẻo là hành động nói chuyện về người khác một cách không chính thức, thường mang tính phiếm đàm. Các từ liên quan gồm 'rumor' (tin đồn), 'chatter' (lời nói rôm rả), 'scandal' (scandal, bê bối).
Video minh hoạ hớt lẻo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hớt lẻo
Câu hỏi thường gặp về "hớt lẻo"
Hớt lẻo tiếng Anh là gì?
Hớt lẻo tiếng Anh là "gossip" (động từ), nghĩa là: Nói chuyện phiếm, kể chuyện tầm phào về người khác.
"gossip" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gossip" nghĩa tiếng Việt là "hớt lẻo". Hớt lẻo là hành động nói chuyện về người khác một cách không chính thức, thường mang tính phiếm đàm.
Phát âm "gossip" như thế nào?
"gossip" có phiên âm IPA /ˈɡɒsɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gossip"?
She loves to gossip about the neighbors' lives. — Cô ấy thích hớt lẻo về cuộc sống của hàng xóm.