Tiếng Việt
Lẻo tiếng Anh là gì?
lẻo tiếng Anh là Nimble /ˈnɪmbl/. Nhanh nhẹn, linh hoạt trong chuyển động hoặc phản xạ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Nimble
Ví dụ câu với lẻo / Nimble
- 1
Cô ấy di chuyển lẻo léo qua các chướng ngại vật.
She moved nimbly through the obstacle course.
- 2
Anh ấy có đôi tay lẻo léo để chơi đàn piano.
He has nimble fingers for playing the piano.
Ghi chú dùng từ lẻo
Lẻo mô tả sự nhanh nhẹn và linh hoạt. Các từ liên quan gồm 'agile' (nhanh nhẹn), 'dexterous' (khéo léo), 'spry' (nhanh nhẹn, hoạt bát).
Video minh hoạ lẻo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lẻo
Câu hỏi thường gặp về "lẻo"
Lẻo tiếng Anh là gì?
Lẻo tiếng Anh là "Nimble" (tính từ), nghĩa là: Nhanh nhẹn, linh hoạt trong chuyển động hoặc phản xạ.
"Nimble" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Nimble" nghĩa tiếng Việt là "lẻo". Lẻo mô tả sự nhanh nhẹn và linh hoạt.
Phát âm "Nimble" như thế nào?
"Nimble" có phiên âm IPA /ˈnɪmbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Nimble"?
She moved nimbly through the obstacle course. — Cô ấy di chuyển lẻo léo qua các chướng ngại vật.