Tiếng Việt
Dưa lê hoàng kim tiếng Anh là gì?
Dưa lê hoàng kim tiếng Anh là Golden Korean melon /ˈɡoʊl.dən ˈkɔːr.i.ən ˈmɛl.ən/. Dưa lê hoàng kim là loại dưa có vỏ vàng óng, thịt ngọt và mọng nước, phổ biến trong ẩm thực châu Á.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Golden Korean melon
Ví dụ câu với Dưa lê hoàng kim / Golden Korean melon
- 1
Tôi mua một quả dưa lê hoàng kim để ăn tráng miệng.
I bought a golden Korean melon for dessert.
- 2
Dưa lê hoàng kim rất ngon và giàu dinh dưỡng.
The golden Korean melon is very tasty and nutritious.
Ghi chú dùng từ Dưa lê hoàng kim
Dưa lê hoàng kim là loại trái cây nhiệt đới, thuộc họ bầu bí. Các từ liên quan: 'melon' (dưa), 'fruit' (trái cây), 'sweet' (ngọt), 'hydrating' (giữ nước).
Video minh hoạ Dưa lê hoàng kim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Dưa lê hoàng kim
Câu hỏi thường gặp về "Dưa lê hoàng kim"
Dưa lê hoàng kim tiếng Anh là gì?
Dưa lê hoàng kim tiếng Anh là "Golden Korean melon" (danh từ), nghĩa là: Dưa lê hoàng kim là loại dưa có vỏ vàng óng, thịt ngọt và mọng nước, phổ biến trong ẩm thực châu Á.
"Golden Korean melon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Golden Korean melon" nghĩa tiếng Việt là "Dưa lê hoàng kim". Dưa lê hoàng kim là loại trái cây nhiệt đới, thuộc họ bầu bí.
Phát âm "Golden Korean melon" như thế nào?
"Golden Korean melon" có phiên âm IPA /ˈɡoʊl.dən ˈkɔːr.i.ən ˈmɛl.ən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Golden Korean melon"?
I bought a golden Korean melon for dessert. — Tôi mua một quả dưa lê hoàng kim để ăn tráng miệng.