Tiếng Việt
Đưa lên ngôi tiếng Anh là gì?
đưa lên ngôi tiếng Anh là enthrone /ɛnˈθroʊn/. lên ngôi, phong làm vua hoặc nữ hoàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
enthrone
Ví dụ câu với đưa lên ngôi / enthrone
- 1
Năm 1953, ông ấy được đưa lên ngôi vua.
He was enthroned as king in 1953.
- 2
Nữ hoàng Elizabeth II đã được đưa lên ngôi vào năm 1952.
Queen Elizabeth II was enthroned in 1952.
Ghi chú dùng từ đưa lên ngôi
Đưa lên ngôi có nghĩa là phong hoặc làm cho ai đó trở thành vua hoặc nữ hoàng. Các từ liên quan: 'coronate' (tuyên phong), 'ascend' (lên ngôi), 'monarch' (quốc vương, quốc mẫu).
Video minh hoạ đưa lên ngôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đưa lên ngôi
Câu hỏi thường gặp về "đưa lên ngôi"
Đưa lên ngôi tiếng Anh là gì?
Đưa lên ngôi tiếng Anh là "enthrone" (động từ), nghĩa là: lên ngôi, phong làm vua hoặc nữ hoàng.
"enthrone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"enthrone" nghĩa tiếng Việt là "đưa lên ngôi". Đưa lên ngôi có nghĩa là phong hoặc làm cho ai đó trở thành vua hoặc nữ hoàng.
Phát âm "enthrone" như thế nào?
"enthrone" có phiên âm IPA /ɛnˈθroʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "enthrone"?
He was enthroned as king in 1953. — Năm 1953, ông ấy được đưa lên ngôi vua.