Tiếng Việt
Lên ngôi tiếng Anh là gì?
lên ngôi tiếng Anh là enthrone /ɪnˈθroʊn/. lên ngôi, trở thành vua hoặc người đứng đầu sau khi được chọn hoặc kế vị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
enthrone
Ví dụ câu với lên ngôi / enthrone
- 1
Vua đã lên ngôi sau khi cha ông qua đời.
The king was enthroned after his father's death.
- 2
Nữ hoàng lên ngôi vào năm 1952.
The queen was enthroned in 1952.
Ghi chú dùng từ lên ngôi
Lên ngôi là hành động trở thành vua hoặc nữ hoàng. Các từ liên quan: 'coronate' (tuyên bố lên ngôi), 'ascend' (lên cao, thăng tiến), 'monarch' (quốc vương, quân chủ).
Video minh hoạ lên ngôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lên ngôi
Câu hỏi thường gặp về "lên ngôi"
Lên ngôi tiếng Anh là gì?
Lên ngôi tiếng Anh là "enthrone" (động từ), nghĩa là: lên ngôi, trở thành vua hoặc người đứng đầu sau khi được chọn hoặc kế vị.
"enthrone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"enthrone" nghĩa tiếng Việt là "lên ngôi". Lên ngôi là hành động trở thành vua hoặc nữ hoàng.
Phát âm "enthrone" như thế nào?
"enthrone" có phiên âm IPA /ɪnˈθroʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "enthrone"?
The king was enthroned after his father's death. — Vua đã lên ngôi sau khi cha ông qua đời.