Tiếng Việt
Ngôi tiếng Anh là gì?
ngôi tiếng Anh là enthronement /ɪnˈθrəʊnmənt/. Quá trình hoặc hành động lên ngôi, phong vương hoặc đặt ai đó vào vị trí vua hoặc người đứng đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
enthronement
Ví dụ câu với ngôi / enthronement
- 1
Nghi lễ đăng quang của vị vua mới diễn ra long trọng.
The enthronement ceremony of the new king was held with great pomp.
- 2
Việc lên ngôi của nữ hoàng đã thu hút sự chú ý của toàn thế giới.
The enthronement of the queen attracted worldwide attention.
Ghi chú dùng từ ngôi
Ngôi liên quan đến việc lên ngôi hoặc phong vương. Các từ liên quan gồm: monarchy (chế độ quân chủ), coronation (lễ đăng quang), throne (ngai vàng).
Video minh hoạ ngôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ngôi
Câu hỏi thường gặp về "ngôi"
Ngôi tiếng Anh là gì?
Ngôi tiếng Anh là "enthronement" (danh từ), nghĩa là: Quá trình hoặc hành động lên ngôi, phong vương hoặc đặt ai đó vào vị trí vua hoặc người đứng đầu.
"enthronement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"enthronement" nghĩa tiếng Việt là "ngôi". Ngôi liên quan đến việc lên ngôi hoặc phong vương.
Phát âm "enthronement" như thế nào?
"enthronement" có phiên âm IPA /ɪnˈθrəʊnmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "enthronement"?
The enthronement ceremony of the new king was held with great pomp. — Nghi lễ đăng quang của vị vua mới diễn ra long trọng.