Tiếng Việt
Đục bê tông tiếng Anh là gì?
đục bê tông tiếng Anh là drill into concrete /drɪl ˈɪn.tuː ˈkɑːn.kriːt/. Khoan hoặc đục lỗ trong bê tông bằng dụng cụ khoan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
drill into concrete
Ví dụ câu với đục bê tông / drill into concrete
- 1
Chúng tôi cần đục bê tông để lắp đặt hệ thống ống nước.
We need to drill into the concrete to install the plumbing system.
- 2
Anh ấy đã đục bê tông để tạo lỗ cho dây điện.
He drilled into the concrete to make holes for the electrical wires.
Ghi chú dùng từ đục bê tông
Đục bê tông là hành động khoan hoặc đục lỗ trong bê tông bằng dụng cụ khoan. Các từ liên quan: 'bê tông' (concrete), 'khoan' (drill), 'lỗ' (hole).
Video minh hoạ đục bê tông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đục bê tông
Câu hỏi thường gặp về "đục bê tông"
Đục bê tông tiếng Anh là gì?
Đục bê tông tiếng Anh là "drill into concrete" (động từ), nghĩa là: Khoan hoặc đục lỗ trong bê tông bằng dụng cụ khoan.
"drill into concrete" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"drill into concrete" nghĩa tiếng Việt là "đục bê tông". Đục bê tông là hành động khoan hoặc đục lỗ trong bê tông bằng dụng cụ khoan.
Phát âm "drill into concrete" như thế nào?
"drill into concrete" có phiên âm IPA /drɪl ˈɪn.tuː ˈkɑːn.kriːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "drill into concrete"?
We need to drill into the concrete to install the plumbing system. — Chúng tôi cần đục bê tông để lắp đặt hệ thống ống nước.