Tiếng Việt
Đức giáo hoàng tiếng Anh là gì?
Đức giáo hoàng tiếng Anh là Pope /pəʊp/. Lãnh đạo tối cao của Giáo hội Công giáo La Mã, thường gọi là Giáo hoàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pope
Ví dụ câu với Đức giáo hoàng / Pope
- 1
Đức giáo hoàng đã gửi lời chúc mừng tới các tín hữu nhân dịp lễ Phục sinh.
The Pope sent Easter greetings to the faithful.
- 2
Đức giáo hoàng là người đứng đầu của Vatican.
The Pope is the head of Vatican City.
Ghi chú dùng từ Đức giáo hoàng
Đức giáo hoàng là người lãnh đạo của Giáo hội Công giáo. Các thuật ngữ liên quan gồm 'Cardinal' (Hồng y), 'Vatican' (Vatican), và 'papacy' (chức vị giáo hoàng).
Video minh hoạ Đức giáo hoàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đức giáo hoàng
Câu hỏi thường gặp về "Đức giáo hoàng"
Đức giáo hoàng tiếng Anh là gì?
Đức giáo hoàng tiếng Anh là "Pope" (danh từ), nghĩa là: Lãnh đạo tối cao của Giáo hội Công giáo La Mã, thường gọi là Giáo hoàng.
"Pope" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pope" nghĩa tiếng Việt là "Đức giáo hoàng". Đức giáo hoàng là người lãnh đạo của Giáo hội Công giáo.
Phát âm "Pope" như thế nào?
"Pope" có phiên âm IPA /pəʊp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pope"?
The Pope sent Easter greetings to the faithful. — Đức giáo hoàng đã gửi lời chúc mừng tới các tín hữu nhân dịp lễ Phục sinh.