Tiếng Việt
Giáo hoàng tiếng Anh là gì?
giáo hoàng tiếng Anh là pope /poʊp/. Giáo hoàng là lãnh đạo tối cao của Giáo hội Công giáo Rôma, đứng đầu Tòa Thánh Vatican.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pope
Ví dụ câu với giáo hoàng / pope
- 1
Giáo hoàng Francis đã có ảnh hưởng lớn trên toàn thế giới.
Pope Francis has had a significant influence worldwide.
- 2
Giáo hoàng thường tổ chức các buổi lễ quan trọng tại Vatican.
The pope often holds important ceremonies at the Vatican.
Ghi chú dùng từ giáo hoàng
Giáo hoàng là người đứng đầu của Giáo hội Công giáo, còn các thuật ngữ liên quan gồm 'cardinal' (hồng y), 'bishop' (giám mục), và 'Vatican' (Vatican).
Video minh hoạ giáo hoàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giáo hoàng
Câu hỏi thường gặp về "giáo hoàng"
Giáo hoàng tiếng Anh là gì?
Giáo hoàng tiếng Anh là "pope" (danh từ), nghĩa là: Giáo hoàng là lãnh đạo tối cao của Giáo hội Công giáo Rôma, đứng đầu Tòa Thánh Vatican.
"pope" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pope" nghĩa tiếng Việt là "giáo hoàng". Giáo hoàng là người đứng đầu của Giáo hội Công giáo, còn các thuật ngữ liên quan gồm 'cardinal' (hồng y), 'bishop' (giám mục), và 'Vatican' (Vatican).
Phát âm "pope" như thế nào?
"pope" có phiên âm IPA /poʊp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pope"?
Pope Francis has had a significant influence worldwide. — Giáo hoàng Francis đã có ảnh hưởng lớn trên toàn thế giới.