Tiếng Việt
Đực mặt tiếng Anh là gì?
đực mặt tiếng Anh là stunned /stʌnd/. bị sốc hoặc ngạc nhiên đến mức không thể phản ứng lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stunned
Ví dụ câu với đực mặt / stunned
- 1
Anh ấy đứng đó, mặt đực ra vì không tin vào mắt mình.
He stood there, stunned by what he saw.
- 2
Cô ấy nhìn tôi với vẻ mặt đực ra khi nghe tin đó.
She looked at me with a stunned expression upon hearing the news.
Ghi chú dùng từ đực mặt
Từ này mô tả cảm giác ngạc nhiên hoặc sốc. Các từ liên quan: 'surprised' (ngạc nhiên), 'shocked' (sốc), 'dumbfounded' (ngơ ngác).
Video minh hoạ đực mặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đực mặt
Câu hỏi thường gặp về "đực mặt"
Đực mặt tiếng Anh là gì?
Đực mặt tiếng Anh là "stunned" (tính từ), nghĩa là: bị sốc hoặc ngạc nhiên đến mức không thể phản ứng lại.
"stunned" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stunned" nghĩa tiếng Việt là "đực mặt". Từ này mô tả cảm giác ngạc nhiên hoặc sốc.
Phát âm "stunned" như thế nào?
"stunned" có phiên âm IPA /stʌnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stunned"?
He stood there, stunned by what he saw. — Anh ấy đứng đó, mặt đực ra vì không tin vào mắt mình.