The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điếng người tiếng Anh là gì?

điếng người tiếng Anh là Stunned /stʌnd/. Bị sốc hoặc ngạc nhiên đến mức không thể phản ứng ngay lập tức.

Hình minh hoạ "điếng người" tiếng Anh là "Stunned"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Stunned

Tính từ
/stʌnd/

Ví dụ câu với điếng người / Stunned

  1. 1

    Anh ấy đã bị sốc khi nghe tin đó.

    He was stunned when he heard the news.

  2. 2

    Cô ấy đứng đó, ngây người vì ngạc nhiên.

    She stood there, stunned by the surprise.

Ghi chú dùng từ điếng người

Từ này mô tả cảm giác ngạc nhiên hoặc sốc nặng. Các từ liên quan gồm 'amazed' (ngạc nhiên), 'shocked' (sốc), 'dazed' (choáng váng).

Video minh hoạ điếng người

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điếng người

Câu hỏi thường gặp về "điếng người"

Điếng người tiếng Anh là gì?

Điếng người tiếng Anh là "Stunned" (tính từ), nghĩa là: Bị sốc hoặc ngạc nhiên đến mức không thể phản ứng ngay lập tức.

"Stunned" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Stunned" nghĩa tiếng Việt là "điếng người". Từ này mô tả cảm giác ngạc nhiên hoặc sốc nặng.

Phát âm "Stunned" như thế nào?

"Stunned" có phiên âm IPA /stʌnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Stunned"?

He was stunned when he heard the news. — Anh ấy đã bị sốc khi nghe tin đó.