Tiếng Việt
Đức mẹ maria tiếng Anh là gì?
đức mẹ maria tiếng Anh là Virgin Mary /ˈvɜː.dʒɪn ˈmɛr.i/. Mẹ của Chúa Giêsu trong đạo Công giáo, biểu tượng của sự trong sáng và lòng từ bi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Virgin Mary
Ví dụ câu với đức mẹ maria / Virgin Mary
- 1
Cô ấy cầu nguyện trước tượng Đức Mẹ Maria mỗi sáng.
She prays in front of the Virgin Mary statue every morning.
- 2
Lễ hội Đức Mẹ Maria diễn ra hàng năm vào tháng 8.
The Feast of the Virgin Mary takes place every August.
Ghi chú dùng từ đức mẹ maria
Đức Mẹ Maria là hình mẫu của đức tin và lòng từ bi trong Kitô giáo. Các thuật ngữ liên quan: 'Saint Mary' (Thánh Maria), 'Immaculate Conception' (Trinh Nữ Vô Nhiễm), 'Assumption' (Lên Trời).
Video minh hoạ đức mẹ maria
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đức mẹ maria
Câu hỏi thường gặp về "đức mẹ maria"
Đức mẹ maria tiếng Anh là gì?
Đức mẹ maria tiếng Anh là "Virgin Mary" (danh từ), nghĩa là: Mẹ của Chúa Giêsu trong đạo Công giáo, biểu tượng của sự trong sáng và lòng từ bi.
"Virgin Mary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Virgin Mary" nghĩa tiếng Việt là "đức mẹ maria". Đức Mẹ Maria là hình mẫu của đức tin và lòng từ bi trong Kitô giáo.
Phát âm "Virgin Mary" như thế nào?
"Virgin Mary" có phiên âm IPA /ˈvɜː.dʒɪn ˈmɛr.i/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Virgin Mary"?
She prays in front of the Virgin Mary statue every morning. — Cô ấy cầu nguyện trước tượng Đức Mẹ Maria mỗi sáng.