Tiếng Việt
Đức mẹ tiếng Anh là gì?
đức mẹ tiếng Anh là Holy Mother /ˈhoʊ.li ˈmʌð.ər/. Thánh Mẫu, danh xưng dành cho Đức mẹ Maria trong đạo Công giáo, biểu tượng của lòng từ bi và đức tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Holy Mother
Ví dụ câu với đức mẹ / Holy Mother
- 1
Many devotees pray to the Holy Mother for guidance.
Nhiều tín đồ cầu nguyện Đức mẹ để xin sự hướng dẫn.
- 2
The icon of the Holy Mother is revered in many churches.
Biểu tượng của Đức mẹ được tôn kính trong nhiều nhà thờ.
Ghi chú dùng từ đức mẹ
Đức mẹ là tên gọi tôn kính dành cho Maria, mẹ của Chúa Giêsu trong Kitô giáo. Các thuật ngữ liên quan: 'Maria' (Maria), 'Madonna' (Madonna), 'Theotokos' (Mẹ Thiên Chúa).
Video minh hoạ đức mẹ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đức mẹ
Câu hỏi thường gặp về "đức mẹ"
Đức mẹ tiếng Anh là gì?
Đức mẹ tiếng Anh là "Holy Mother" (danh từ), nghĩa là: Thánh Mẫu, danh xưng dành cho Đức mẹ Maria trong đạo Công giáo, biểu tượng của lòng từ bi và đức tin.
"Holy Mother" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Holy Mother" nghĩa tiếng Việt là "đức mẹ". Đức mẹ là tên gọi tôn kính dành cho Maria, mẹ của Chúa Giêsu trong Kitô giáo.
Phát âm "Holy Mother" như thế nào?
"Holy Mother" có phiên âm IPA /ˈhoʊ.li ˈmʌð.ər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Holy Mother"?
Nhiều tín đồ cầu nguyện Đức mẹ để xin sự hướng dẫn. — Many devotees pray to the Holy Mother for guidance.