The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kính chào đức mẹ maria tiếng Anh là gì?

kính chào đức mẹ maria tiếng Anh là Hail Mary /heɪl ˈmɛri/. Lời chào kính trọng dành cho Đức Mẹ Maria trong đạo Công giáo, thường dùng trong cầu nguyện.

Hình minh hoạ "kính chào đức mẹ maria" tiếng Anh là "Hail Mary"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Hail Mary

Cụm từ
/heɪl ˈmɛri/

Ví dụ câu với kính chào đức mẹ maria / Hail Mary

  1. 1

    Trong lễ cầu nguyện, tôi thường đọc câu 'Kính chào đức mẹ Maria' để thể hiện lòng kính trọng.

    During prayer, I often recite 'Hail Mary' to show reverence.

  2. 2

    Câu 'Kính chào đức mẹ Maria' là một phần quan trọng trong kinh Mân Côi.

    The phrase 'Hail Mary' is an important part of the Rosary prayer.

Ghi chú dùng từ kính chào đức mẹ maria

Kính chào đức mẹ Maria là câu chào trong đạo Công giáo, thể hiện lòng kính trọng đối với Đức Mẹ. Các từ liên quan: 'Lạy Mẹ Maria' (Hail Mary), 'Kinh Mân Côi' (Rosary), 'Cầu nguyện' (Prayer).

Video minh hoạ kính chào đức mẹ maria

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kính chào đức mẹ maria

Câu hỏi thường gặp về "kính chào đức mẹ maria"

Kính chào đức mẹ maria tiếng Anh là gì?

Kính chào đức mẹ maria tiếng Anh là "Hail Mary" (cụm từ), nghĩa là: Lời chào kính trọng dành cho Đức Mẹ Maria trong đạo Công giáo, thường dùng trong cầu nguyện.

"Hail Mary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Hail Mary" nghĩa tiếng Việt là "kính chào đức mẹ maria". Kính chào đức mẹ Maria là câu chào trong đạo Công giáo, thể hiện lòng kính trọng đối với Đức Mẹ.

Phát âm "Hail Mary" như thế nào?

"Hail Mary" có phiên âm IPA /heɪl ˈmɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Hail Mary"?

During prayer, I often recite 'Hail Mary' to show reverence. — Trong lễ cầu nguyện, tôi thường đọc câu 'Kính chào đức mẹ Maria' để thể hiện lòng kính trọng.