Tiếng Việt
Đục thủy tinh thể tiếng Anh là gì?
đục thủy tinh thể tiếng Anh là Cataract /ˈkætərækt/. Bệnh mắt gây mờ hoặc mất thị lực do đục thủy tinh thể trong mắt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cataract
Ví dụ câu với đục thủy tinh thể / Cataract
- 1
Bệnh đục thủy tinh thể thường xuất hiện ở người cao tuổi.
Cataracts often develop in elderly people.
- 2
Phẫu thuật đục thủy tinh thể có thể giúp cải thiện thị lực.
Cataract surgery can help improve vision.
Ghi chú dùng từ đục thủy tinh thể
Đục thủy tinh thể là bệnh về mắt gây mờ mắt. Các thuật ngữ liên quan: 'vision impairment' (mất thị lực), 'lens' (thủy tinh thể), 'eye surgery' (phẫu thuật mắt).
Video minh hoạ đục thủy tinh thể
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đục thủy tinh thể
Câu hỏi thường gặp về "đục thủy tinh thể"
Đục thủy tinh thể tiếng Anh là gì?
Đục thủy tinh thể tiếng Anh là "Cataract" (danh từ), nghĩa là: Bệnh mắt gây mờ hoặc mất thị lực do đục thủy tinh thể trong mắt.
"Cataract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cataract" nghĩa tiếng Việt là "đục thủy tinh thể". Đục thủy tinh thể là bệnh về mắt gây mờ mắt.
Phát âm "Cataract" như thế nào?
"Cataract" có phiên âm IPA /ˈkætərækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cataract"?
Cataracts often develop in elderly people. — Bệnh đục thủy tinh thể thường xuất hiện ở người cao tuổi.