Tiếng Việt
Thủy tinh thể tiếng Anh là gì?
thủy tinh thể tiếng Anh là Lens /lɛnz/. Thủy tinh thể là bộ phận trong mắt giúp điều chỉnh tiêu cự của thị lực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lens
Ví dụ câu với thủy tinh thể / Lens
- 1
Tôi cần đeo kính để chỉnh lại thủy tinh thể của mình.
I need to wear glasses to correct my lens.
- 2
Thủy tinh thể của anh ấy đã bị đục, gây ra đục thủy tinh thể.
His lens has become cloudy, causing cataracts.
Ghi chú dùng từ thủy tinh thể
Thủy tinh thể là một loại lens trong mắt, liên quan đến các thuật ngữ như 'cataract' (đục thủy tinh thể), 'cornea' (giác mạc), và 'optometry' (nhu khoa).
Video minh hoạ thủy tinh thể
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thủy tinh thể
Câu hỏi thường gặp về "thủy tinh thể"
Thủy tinh thể tiếng Anh là gì?
Thủy tinh thể tiếng Anh là "Lens" (danh từ), nghĩa là: Thủy tinh thể là bộ phận trong mắt giúp điều chỉnh tiêu cự của thị lực.
"Lens" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lens" nghĩa tiếng Việt là "thủy tinh thể". Thủy tinh thể là một loại lens trong mắt, liên quan đến các thuật ngữ như 'cataract' (đục thủy tinh thể), 'cornea' (giác mạc), và 'optometry' (nhu khoa).
Phát âm "Lens" như thế nào?
"Lens" có phiên âm IPA /lɛnz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lens"?
I need to wear glasses to correct my lens. — Tôi cần đeo kính để chỉnh lại thủy tinh thể của mình.