Tiếng Việt
Dùi cui điện tiếng Anh là gì?
dùi cui điện tiếng Anh là stun baton /stʌn ˈbætɒn/. Gậy điện dùng để gây choáng hoặc kiểm soát đám đông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stun baton
Ví dụ câu với dùi cui điện / stun baton
- 1
Cảnh sát đã sử dụng dùi cui điện để kiểm soát đám đông trong cuộc biểu tình.
The police used a stun baton to control the crowd during the protest.
- 2
Anh ấy bị thương khi bị đánh bằng dùi cui điện trong cuộc đột kích.
He was injured when struck with a stun baton during the raid.
Ghi chú dùng từ dùi cui điện
Dùi cui điện là vũ khí cầm tay có khả năng phát ra điện gây tê hoặc tê liệt tạm thời. Các từ liên quan: 'baton' (gậy), 'electric shock' (sốc điện), 'self-defense' (phòng vệ bản thân).
Video minh hoạ dùi cui điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dùi cui điện
Câu hỏi thường gặp về "dùi cui điện"
Dùi cui điện tiếng Anh là gì?
Dùi cui điện tiếng Anh là "stun baton" (danh từ), nghĩa là: Gậy điện dùng để gây choáng hoặc kiểm soát đám đông.
"stun baton" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stun baton" nghĩa tiếng Việt là "dùi cui điện". Dùi cui điện là vũ khí cầm tay có khả năng phát ra điện gây tê hoặc tê liệt tạm thời.
Phát âm "stun baton" như thế nào?
"stun baton" có phiên âm IPA /stʌn ˈbætɒn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stun baton"?
The police used a stun baton to control the crowd during the protest. — Cảnh sát đã sử dụng dùi cui điện để kiểm soát đám đông trong cuộc biểu tình.