Tiếng Việt
Dùi cui tiếng Anh là gì?
dùi cui tiếng Anh là baton /ˈbætɒn/. Gậy hoặc roi dùng để đe dọa hoặc trừng phạt, thường dùng trong cảnh sát hoặc an ninh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
baton
Ví dụ câu với dùi cui / baton
- 1
Cảnh sát đã dùng dùi cui để kiểm soát đám đông.
The police used a baton to control the crowd.
- 2
Anh ấy cầm một chiếc dùi cui trong tay khi đi tuần tra.
He carried a baton in his hand while patrolling.
Ghi chú dùng từ dùi cui
Dùi cui là một loại gậy dùng trong cảnh sát hoặc để tự vệ. Các từ liên quan gồm 'gậy', 'roi', 'đòn'. Gậy có thể làm bằng kim loại hoặc gỗ, dùng để đánh hoặc làm vũ khí tự vệ.
Video minh hoạ dùi cui
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dùi cui
Câu hỏi thường gặp về "dùi cui"
Dùi cui tiếng Anh là gì?
Dùi cui tiếng Anh là "baton" (danh từ), nghĩa là: Gậy hoặc roi dùng để đe dọa hoặc trừng phạt, thường dùng trong cảnh sát hoặc an ninh.
"baton" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"baton" nghĩa tiếng Việt là "dùi cui". Dùi cui là một loại gậy dùng trong cảnh sát hoặc để tự vệ.
Phát âm "baton" như thế nào?
"baton" có phiên âm IPA /ˈbætɒn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "baton"?
The police used a baton to control the crowd. — Cảnh sát đã dùng dùi cui để kiểm soát đám đông.