The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dùi tiếng Anh là gì?

dùi tiếng Anh là awl /ɔːl/. Dùi là dụng cụ có đầu nhọn dùng để tạo lỗ hoặc khắc trên vật liệu, thường dùng trong thủ công hoặc nghề mộc.

Hình minh hoạ "dùi" tiếng Anh là "awl"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

awl

Danh từ
/ɔːl/

Ví dụ câu với dùi / awl

  1. 1

    Anh ấy dùng chiếc dùi để khoan lỗ trên gỗ.

    He used an awl to punch a hole in the wood.

  2. 2

    Dùi giúp thợ thủ công tạo các chi tiết chính xác hơn.

    The awl helps craftsmen make more precise details.

Ghi chú dùng từ dùi

Dùi là dụng cụ dùng để đục hoặc khoan lỗ, liên quan đến các dụng cụ như mũi khoan, đục, và dao cắt.

Video minh hoạ dùi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với dùi

Câu hỏi thường gặp về "dùi"

Dùi tiếng Anh là gì?

Dùi tiếng Anh là "awl" (danh từ), nghĩa là: Dùi là dụng cụ có đầu nhọn dùng để tạo lỗ hoặc khắc trên vật liệu, thường dùng trong thủ công hoặc nghề mộc.

"awl" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"awl" nghĩa tiếng Việt là "dùi". Dùi là dụng cụ dùng để đục hoặc khoan lỗ, liên quan đến các dụng cụ như mũi khoan, đục, và dao cắt.

Phát âm "awl" như thế nào?

"awl" có phiên âm IPA /ɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "awl"?

He used an awl to punch a hole in the wood. — Anh ấy dùng chiếc dùi để khoan lỗ trên gỗ.