Tiếng Việt
Dụi tắt tiếng Anh là gì?
Dụi tắt tiếng Anh là extinguish /ɪkˈstɪŋɡwɪʃ/. dập tắt lửa hoặc đèn, làm cho không còn cháy nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
extinguish
Ví dụ câu với Dụi tắt / extinguish
- 1
Anh ấy đã dùng nước để dập tắt đám cháy.
He used water to extinguish the fire.
- 2
Xin hãy dập tắt đèn khi ra khỏi phòng.
Please extinguish the lights when leaving the room.
Ghi chú dùng từ Dụi tắt
Dụi tắt dùng để mô tả hành động làm cho lửa hoặc nguồn sáng không còn cháy nữa. Các từ liên quan: 'put out' (dập tắt), 'quench' (dập tắt lửa), 'snuff out' (dập tắt đèn hoặc lửa).
Video minh hoạ Dụi tắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Dụi tắt
Câu hỏi thường gặp về "Dụi tắt"
Dụi tắt tiếng Anh là gì?
Dụi tắt tiếng Anh là "extinguish" (động từ), nghĩa là: dập tắt lửa hoặc đèn, làm cho không còn cháy nữa.
"extinguish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"extinguish" nghĩa tiếng Việt là "Dụi tắt". Dụi tắt dùng để mô tả hành động làm cho lửa hoặc nguồn sáng không còn cháy nữa.
Phát âm "extinguish" như thế nào?
"extinguish" có phiên âm IPA /ɪkˈstɪŋɡwɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "extinguish"?
He used water to extinguish the fire. — Anh ấy đã dùng nước để dập tắt đám cháy.