Tiếng Việt
Dụi mắt tiếng Anh là gì?
dụi mắt tiếng Anh là rub eyes /rʌb aɪz/. Chà xát mắt để làm dịu hoặc làm sạch mắt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rub eyes
Ví dụ câu với dụi mắt / rub eyes
- 1
Tôi thường dụi mắt khi cảm thấy ngứa.
I often rub my eyes when they itch.
- 2
Cô ấy dụi mắt sau khi thức dậy để làm tỉnh táo.
She rubbed her eyes after waking up to feel more alert.
Ghi chú dùng từ dụi mắt
Dụi mắt là hành động dùng tay chà xát mắt để giảm ngứa hoặc mệt mỏi. Các từ liên quan: 'gãi mắt' (scratch eyes), 'nhăn mặt' (frown), 'nhìn kỹ' (look carefully).
Video minh hoạ dụi mắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dụi mắt
Câu hỏi thường gặp về "dụi mắt"
Dụi mắt tiếng Anh là gì?
Dụi mắt tiếng Anh là "rub eyes" (động từ), nghĩa là: Chà xát mắt để làm dịu hoặc làm sạch mắt.
"rub eyes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rub eyes" nghĩa tiếng Việt là "dụi mắt". Dụi mắt là hành động dùng tay chà xát mắt để giảm ngứa hoặc mệt mỏi.
Phát âm "rub eyes" như thế nào?
"rub eyes" có phiên âm IPA /rʌb aɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rub eyes"?
I often rub my eyes when they itch. — Tôi thường dụi mắt khi cảm thấy ngứa.