Tiếng Việt
Đùm đụp tiếng Anh là gì?
đùm đụp tiếng Anh là Overcrowded /ˌəʊvəˈkraʊdɪd/. Chật ních, quá đông đúc, không còn chỗ trống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Overcrowded
Ví dụ câu với đùm đụp / Overcrowded
- 1
Khu chợ này rất đùm đụp vào cuối tuần.
This market is very overcrowded on weekends.
- 2
Trường học này quá đùm đụp trong giờ tan học.
This school is overcrowded during dismissal time.
Ghi chú dùng từ đùm đụp
Từ 'đùm đụp' miêu tả tình trạng quá đông đúc, chật chội. Các từ liên quan: 'crowded' (đông đúc), 'packed' (chật ních), 'congested' (tắc nghẽn).
Video minh hoạ đùm đụp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đùm đụp
Câu hỏi thường gặp về "đùm đụp"
Đùm đụp tiếng Anh là gì?
Đùm đụp tiếng Anh là "Overcrowded" (tính từ), nghĩa là: Chật ních, quá đông đúc, không còn chỗ trống.
"Overcrowded" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Overcrowded" nghĩa tiếng Việt là "đùm đụp". Từ 'đùm đụp' miêu tả tình trạng quá đông đúc, chật chội.
Phát âm "Overcrowded" như thế nào?
"Overcrowded" có phiên âm IPA /ˌəʊvəˈkraʊdɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Overcrowded"?
This market is very overcrowded on weekends. — Khu chợ này rất đùm đụp vào cuối tuần.