Tiếng Việt
Nheo nhóc tiếng Anh là gì?
nheo nhóc tiếng Anh là overcrowded /ˌəʊ.vəˈkraʊ.dɪd/. Chật chội, đông đúc quá mức, gây cảm giác ngột ngạt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
overcrowded
Ví dụ câu với nheo nhóc / overcrowded
- 1
Trường học này quá nheo nhóc vào giờ tan học.
This school is overcrowded during the rush hour.
- 2
Phòng họp nheo nhóc khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
The overcrowded meeting room made everyone uncomfortable.
Ghi chú dùng từ nheo nhóc
Từ 'overcrowded' mô tả nơi chốn hoặc không gian quá đông đúc, gây cảm giác ngột ngạt. Các từ liên quan gồm 'crowded' (đông đúc), 'packed' (chật kín), 'congested' (tắc nghẽn).
Video minh hoạ nheo nhóc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nheo nhóc
Câu hỏi thường gặp về "nheo nhóc"
Nheo nhóc tiếng Anh là gì?
Nheo nhóc tiếng Anh là "overcrowded" (tính từ), nghĩa là: Chật chội, đông đúc quá mức, gây cảm giác ngột ngạt.
"overcrowded" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"overcrowded" nghĩa tiếng Việt là "nheo nhóc". Từ 'overcrowded' mô tả nơi chốn hoặc không gian quá đông đúc, gây cảm giác ngột ngạt.
Phát âm "overcrowded" như thế nào?
"overcrowded" có phiên âm IPA /ˌəʊ.vəˈkraʊ.dɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "overcrowded"?
This school is overcrowded during the rush hour. — Trường học này quá nheo nhóc vào giờ tan học.