Tiếng Việt
Bị chật kín tiếng Anh là gì?
Bị chật kín tiếng Anh là Get overcrowded /ɡɛt ˌəʊvəˈkraʊdɪd/. Trạng thái bị đầy hoặc đông đúc quá mức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Get overcrowded
Ví dụ câu với Bị chật kín / Get overcrowded
- 1
Trường học bị chật kín học sinh vào cuối tuần.
The stadium got overcrowded during the concert.
- 2
Phòng họp chật kín người tham dự.
The conference room was overcrowded with attendees.
Ghi chú dùng từ Bị chật kín
Diễn tả tình trạng quá đông đúc. Các từ liên quan: crowded (đông đúc), packed (chật kín), congested (tắc nghẽn).
Video minh hoạ Bị chật kín
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bị chật kín
Câu hỏi thường gặp về "Bị chật kín"
Bị chật kín tiếng Anh là gì?
Bị chật kín tiếng Anh là "Get overcrowded" (động từ), nghĩa là: Trạng thái bị đầy hoặc đông đúc quá mức.
"Get overcrowded" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Get overcrowded" nghĩa tiếng Việt là "Bị chật kín". Diễn tả tình trạng quá đông đúc.
Phát âm "Get overcrowded" như thế nào?
"Get overcrowded" có phiên âm IPA /ɡɛt ˌəʊvəˈkraʊdɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Get overcrowded"?
The stadium got overcrowded during the concert. — Trường học bị chật kín học sinh vào cuối tuần.