The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy giác sơ đồ tiếng Anh là gì?

máy giác sơ đồ tiếng Anh là pattern plotting machine /ˈpætərn ˈplɒtɪŋ məˈʃiːn/. Máy dùng để vẽ sơ đồ mẫu hoặc mẫu thiết kế tự động.

Hình minh hoạ "máy giác sơ đồ" tiếng Anh là "pattern plotting machine"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pattern plotting machine

Danh từ
/ˈpætərn ˈplɒtɪŋ məˈʃiːn/

Ví dụ câu với máy giác sơ đồ / pattern plotting machine

  1. 1

    The pattern plotting machine is used to create precise fabric designs.

    Máy giác sơ đồ giúp tạo ra các mẫu vải chính xác.

  2. 2

    She operates the pattern plotting machine to produce clothing patterns.

    Cô ấy vận hành máy giác sơ đồ để tạo mẫu quần áo.

Ghi chú dùng từ máy giác sơ đồ

Máy giác sơ đồ là thiết bị tự động hóa dùng trong ngành thời trang để vẽ mẫu. Các từ liên quan: 'plotter' (máy in bản đồ), 'design' (thiết kế), 'fabric' (vải).

Video minh hoạ máy giác sơ đồ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy giác sơ đồ

Câu hỏi thường gặp về "máy giác sơ đồ"

Máy giác sơ đồ tiếng Anh là gì?

Máy giác sơ đồ tiếng Anh là "pattern plotting machine" (danh từ), nghĩa là: Máy dùng để vẽ sơ đồ mẫu hoặc mẫu thiết kế tự động.

"pattern plotting machine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pattern plotting machine" nghĩa tiếng Việt là "máy giác sơ đồ". Máy giác sơ đồ là thiết bị tự động hóa dùng trong ngành thời trang để vẽ mẫu.

Phát âm "pattern plotting machine" như thế nào?

"pattern plotting machine" có phiên âm IPA /ˈpætərn ˈplɒtɪŋ məˈʃiːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pattern plotting machine"?

Máy giác sơ đồ giúp tạo ra các mẫu vải chính xác. — The pattern plotting machine is used to create precise fabric designs.