Tiếng Việt
Đụng hàng tiếng Anh là gì?
đụng hàng tiếng Anh là Matching /ˈmæʧɪŋ/. Trang phục hoặc phụ kiện giống hệt nhau với người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Matching
Ví dụ câu với đụng hàng / Matching
- 1
Cô ấy thích mặc đồ đụng hàng với bạn thân.
She likes wearing matching outfits with her best friend.
- 2
Hai chiếc váy đụng hàng tại buổi tiệc.
The two dresses were matching at the party.
Ghi chú dùng từ đụng hàng
Đụng hàng là khi hai người hoặc nhiều người mặc đồ giống hệt nhau. Các từ liên quan: phối đồ (matching outfits), đồng bộ (synchronized), đồng phục (uniform).
Video minh hoạ đụng hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đụng hàng
Câu hỏi thường gặp về "đụng hàng"
Đụng hàng tiếng Anh là gì?
Đụng hàng tiếng Anh là "Matching" (tính từ), nghĩa là: Trang phục hoặc phụ kiện giống hệt nhau với người khác.
"Matching" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Matching" nghĩa tiếng Việt là "đụng hàng". Đụng hàng là khi hai người hoặc nhiều người mặc đồ giống hệt nhau.
Phát âm "Matching" như thế nào?
"Matching" có phiên âm IPA /ˈmæʧɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Matching"?
She likes wearing matching outfits with her best friend. — Cô ấy thích mặc đồ đụng hàng với bạn thân.