Tiếng Việt
Đụng đầu tiếng Anh là gì?
đụng đầu tiếng Anh là bump someone's head /bʌmp ˈsʌmwʌnz hed/. Đụng vào đầu của ai đó một cách nhẹ nhàng hoặc vô tình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bump someone's head
Ví dụ câu với đụng đầu / bump someone's head
- 1
Tôi vô tình đụng đầu vào cánh cửa khi đi qua.
I accidentally bumped my head on the door when passing through.
- 2
Anh ấy đã đụng đầu vào tủ lạnh khi đứng dậy.
He bumped his head on the refrigerator when he stood up.
Ghi chú dùng từ đụng đầu
Đụng đầu là hành động va chạm nhẹ vào đầu. Các từ liên quan: 'hit' (đánh), 'knock' (gõ), 'collision' (va chạm).
Video minh hoạ đụng đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đụng đầu
Câu hỏi thường gặp về "đụng đầu"
Đụng đầu tiếng Anh là gì?
Đụng đầu tiếng Anh là "bump someone's head" (động từ), nghĩa là: Đụng vào đầu của ai đó một cách nhẹ nhàng hoặc vô tình.
"bump someone's head" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bump someone's head" nghĩa tiếng Việt là "đụng đầu". Đụng đầu là hành động va chạm nhẹ vào đầu.
Phát âm "bump someone's head" như thế nào?
"bump someone's head" có phiên âm IPA /bʌmp ˈsʌmwʌnz hed/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bump someone's head"?
I accidentally bumped my head on the door when passing through. — Tôi vô tình đụng đầu vào cánh cửa khi đi qua.