Tiếng Việt
Dũng sĩ tiếng Anh là gì?
dũng sĩ tiếng Anh là warrior /ˈwɒrɪər/. Chiến binh dũng cảm, thường là người chiến đấu trong chiến tranh hoặc trận đấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
warrior
Ví dụ câu với dũng sĩ / warrior
- 1
Anh ấy là một chiến binh dũng cảm trong trận chiến đó.
He was a brave warrior in that battle.
- 2
Các chiến binh đã chiến đấu vì tự do của đất nước.
The warriors fought for the country's freedom.
Ghi chú dùng từ dũng sĩ
Dũng sĩ là người chiến đấu dũng cảm, thường trong chiến tranh hoặc trận đấu. Các từ liên quan: 'soldier' (lính), 'fighter' (người chiến đấu), 'hero' (anh hùng).
Video minh hoạ dũng sĩ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dũng sĩ
Câu hỏi thường gặp về "dũng sĩ"
Dũng sĩ tiếng Anh là gì?
Dũng sĩ tiếng Anh là "warrior" (danh từ), nghĩa là: Chiến binh dũng cảm, thường là người chiến đấu trong chiến tranh hoặc trận đấu.
"warrior" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"warrior" nghĩa tiếng Việt là "dũng sĩ". Dũng sĩ là người chiến đấu dũng cảm, thường trong chiến tranh hoặc trận đấu.
Phát âm "warrior" như thế nào?
"warrior" có phiên âm IPA /ˈwɒrɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "warrior"?
He was a brave warrior in that battle. — Anh ấy là một chiến binh dũng cảm trong trận chiến đó.