Tiếng Việt
Dũng khí tiếng Anh là gì?
dũng khí tiếng Anh là courage /ˈkʌrɪdʒ/. Sức mạnh tinh thần giúp vượt qua sợ hãi và khó khăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
courage
Ví dụ câu với dũng khí / courage
- 1
Anh ấy đã thể hiện dũng khí khi cứu người trong đám cháy.
He showed courage when rescuing people from the fire.
- 2
Dũng khí là điều cần thiết để đối mặt với thử thách.
Courage is essential to face challenges.
Ghi chú dùng từ dũng khí
Dũng khí là sự can đảm, dũng cảm. Các từ liên quan: bravery (sự dũng cảm), fearlessness (không sợ hãi), valor (dũng khí, anh hùng).
Video minh hoạ dũng khí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dũng khí
Câu hỏi thường gặp về "dũng khí"
Dũng khí tiếng Anh là gì?
Dũng khí tiếng Anh là "courage" (danh từ), nghĩa là: Sức mạnh tinh thần giúp vượt qua sợ hãi và khó khăn.
"courage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"courage" nghĩa tiếng Việt là "dũng khí". Dũng khí là sự can đảm, dũng cảm.
Phát âm "courage" như thế nào?
"courage" có phiên âm IPA /ˈkʌrɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "courage"?
He showed courage when rescuing people from the fire. — Anh ấy đã thể hiện dũng khí khi cứu người trong đám cháy.