The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dũng tướng tiếng Anh là gì?

dũng tướng tiếng Anh là valiant general /ˈvæliənt ˈʤɛnərəl/. Một vị tướng dũng cảm, dám chiến đấu và hy sinh vì đất nước.

Hình minh hoạ "dũng tướng" tiếng Anh là "valiant general"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

valiant general

Danh từ
/ˈvæliənt ˈʤɛnərəl/

Ví dụ câu với dũng tướng / valiant general

  1. 1

    The valiant general led his troops to victory against the enemy.

    Người tướng dũng cảm đó đã dẫn dắt quân đội đến chiến thắng trước kẻ thù.

  2. 2

    She admired the valiant general for his bravery in battle.

    Cô ấy ngưỡng mộ vị tướng dũng cảm vì lòng dũng cảm trong trận chiến.

Ghi chú dùng từ dũng tướng

Dũng tướng là một danh từ chỉ người chỉ huy quân đội dũng cảm. Các từ liên quan: 'hero' (anh hùng), 'bravery' (lòng dũng cảm), 'leader' (người lãnh đạo).

Video minh hoạ dũng tướng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dũng tướng

Câu hỏi thường gặp về "dũng tướng"

Dũng tướng tiếng Anh là gì?

Dũng tướng tiếng Anh là "valiant general" (danh từ), nghĩa là: Một vị tướng dũng cảm, dám chiến đấu và hy sinh vì đất nước.

"valiant general" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"valiant general" nghĩa tiếng Việt là "dũng tướng". Dũng tướng là một danh từ chỉ người chỉ huy quân đội dũng cảm.

Phát âm "valiant general" như thế nào?

"valiant general" có phiên âm IPA /ˈvæliənt ˈʤɛnərəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "valiant general"?

Người tướng dũng cảm đó đã dẫn dắt quân đội đến chiến thắng trước kẻ thù. — The valiant general led his troops to victory against the enemy.