Tiếng Việt
Dựng tóc gáy tiếng Anh là gì?
dựng tóc gáy tiếng Anh là hair-raising /hɛr-ˈreɪzɪŋ/. Từ miêu tả cảm giác sợ hãi hoặc kinh ngạc đến mức dựng tóc gáy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hair-raising
Ví dụ câu với dựng tóc gáy / hair-raising
- 1
Câu chuyện ma đó thật đáng sợ, làm tôi dựng tóc gáy.
That ghost story was so scary, it gave me goosebumps.
- 2
Phản ứng của cô ấy khi nghe tin đó thật dựng tóc gáy.
Her reaction upon hearing the news was truly hair-raising.
Ghi chú dùng từ dựng tóc gáy
Dựng tóc gáy mô tả cảm giác sợ hãi hoặc kinh ngạc. Các từ liên quan: 'fear' (nỗi sợ), 'shock' (sốc), 'terror' (nỗi kinh hoàng).
Video minh hoạ dựng tóc gáy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dựng tóc gáy
Câu hỏi thường gặp về "dựng tóc gáy"
Dựng tóc gáy tiếng Anh là gì?
Dựng tóc gáy tiếng Anh là "hair-raising" (danh từ), nghĩa là: Từ miêu tả cảm giác sợ hãi hoặc kinh ngạc đến mức dựng tóc gáy.
"hair-raising" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hair-raising" nghĩa tiếng Việt là "dựng tóc gáy". Dựng tóc gáy mô tả cảm giác sợ hãi hoặc kinh ngạc.
Phát âm "hair-raising" như thế nào?
"hair-raising" có phiên âm IPA /hɛr-ˈreɪzɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hair-raising"?
That ghost story was so scary, it gave me goosebumps. — Câu chuyện ma đó thật đáng sợ, làm tôi dựng tóc gáy.