The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nâng nền tiếng Anh là gì?

nâng nền tiếng Anh là foundation raising /faʊnˈdeɪʃən ˈreɪzɪŋ/. Hành động nâng cao mặt đất hoặc nền móng để chuẩn bị xây dựng hoặc cải tạo đất đai.

Hình minh hoạ "nâng nền" tiếng Anh là "foundation raising"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

foundation raising

Cụm từ
/faʊnˈdeɪʃən ˈreɪzɪŋ/

Ví dụ câu với nâng nền / foundation raising

  1. 1

    Việc nâng nền giúp ngăn ngập lụt trong khu vực đô thị.

    Foundation raising is essential to prevent flooding in urban areas.

  2. 2

    Chúng tôi đã thuê một công ty chuyên nâng nền cho dự án xây dựng mới.

    We hired a specialized company for foundation raising for the new construction project.

Ghi chú dùng từ nâng nền

Nâng nền là quá trình nâng cao mặt đất hoặc nền móng để phù hợp với yêu cầu xây dựng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'đào đất' (excavation), 'xây dựng nền móng' (foundation construction), và 'cải tạo đất' (land reclamation).

Video minh hoạ nâng nền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nâng nền

Câu hỏi thường gặp về "nâng nền"

Nâng nền tiếng Anh là gì?

Nâng nền tiếng Anh là "foundation raising" (cụm từ), nghĩa là: Hành động nâng cao mặt đất hoặc nền móng để chuẩn bị xây dựng hoặc cải tạo đất đai.

"foundation raising" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"foundation raising" nghĩa tiếng Việt là "nâng nền". Nâng nền là quá trình nâng cao mặt đất hoặc nền móng để phù hợp với yêu cầu xây dựng.

Phát âm "foundation raising" như thế nào?

"foundation raising" có phiên âm IPA /faʊnˈdeɪʃən ˈreɪzɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "foundation raising"?

Foundation raising is essential to prevent flooding in urban areas. — Việc nâng nền giúp ngăn ngập lụt trong khu vực đô thị.