Tiếng Việt
Được bao che tiếng Anh là gì?
được bao che tiếng Anh là to be covered up /tuː biː ˈkʌvərd ʌp/. được che phủ hoặc che giấu để không bị phát hiện hoặc nhìn thấy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to be covered up
Ví dụ câu với được bao che / to be covered up
- 1
Chính quyền đã được bao che trong vụ bê bối này.
The government was covered up in this scandal.
- 2
Thông tin về vụ án đã được bao che để giữ bí mật.
Information about the case was covered up to keep it secret.
Ghi chú dùng từ được bao che
Được bao che nghĩa là che giấu hoặc che phủ một sự việc hoặc hành động. Các từ liên quan gồm có 'cover up' (che đậy), 'conceal' (giấu giếm), 'hide' (ẩn giấu).
Video minh hoạ được bao che
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với được bao che
Câu hỏi thường gặp về "được bao che"
Được bao che tiếng Anh là gì?
Được bao che tiếng Anh là "to be covered up" (động từ), nghĩa là: được che phủ hoặc che giấu để không bị phát hiện hoặc nhìn thấy.
"to be covered up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to be covered up" nghĩa tiếng Việt là "được bao che". Được bao che nghĩa là che giấu hoặc che phủ một sự việc hoặc hành động.
Phát âm "to be covered up" như thế nào?
"to be covered up" có phiên âm IPA /tuː biː ˈkʌvərd ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to be covered up"?
The government was covered up in this scandal. — Chính quyền đã được bao che trong vụ bê bối này.